THÉP TẤM Q235B , THÉP TẤM Q345B , GIÁ THÉP TẤM Q235B,Q235A,Q235C,Q345B,A572,A36,A515,A516,A387,SM490,SS490,SCM440,S45C,S50C,

THÉP TẤM Q235B , THÉP TẤM Q345B , GIÁ THÉP TẤM Q235B,Q235A,Q235C,Q345B,A572,A36,A387,A515,A516,SM490,SS490,SCM440,S45C,S50C.

THÉP TẤM ASTM A515 , THÉP TẤM ASTM A516 Gr50/Gr60/Gr70,THÉP TẤM SB410 :

     Với ưu điểm chịu nhiệt, chịu áp suất  tốt  nên  Thép tấm A515,A516,SB410  thường được sử dụng trong chế tạo; Tấm chịu nhiệt , Lò hơi, Ống hơi,  Nồi hơi (Boiler),Nồi hơi đốt (than đá, dầu, khí, bã mía..) , Bình hơi, Bìnhga,Bình khí nén và Thiết bị chịu áp lực khác….

  Ngoài ra Thép tấm A515,Thép A516,Thép tấm SB410 còn được sử dụng trong cơ khí đóng tàu, lắp đặt nhà xưởng, kiến trúc xây dựng, làm bồn(bể) chứa xăng dầu , khí đốt…

Tên các loại thép tấm cán nóng
a/ Thép tấm thông dụng:  Giá thép tấm CT0,CT3, CT3πC , CT3Kπ , SS400, SS450,A36,Q235B,Q345B,A572,A36,A515,A516,SM490,SS490,SCM440,S45C,S50C,..... 
+ Công dụng : dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…
+ Mác thép của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ....theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94
+ Mác thép của Nhật : SS400, .....theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
+ Mác thép của Trung Quốc : GIÁ THÉP TẤM S400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79
+ Mác thép của Mỹ : GIÁ THÉP TẤM A36, AH36, A572 GrA, A572 Gr,A36,A387,A588,A53,A515,A516, …..theo tiêu chuẩn : ASTM
b/ Các loại thép tấm chuyên dùng cứng cường độ cao, chống mài mòn,....
Giá Thép tấm Q345B, C45, 65r, SB410 , 15X , 20X,.....
Công dụng: dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.
Quy cách chung của các loại tấm thép:
Độ dày: 12 mm, ,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100 mm,300 mm.400mm
Chiều ngang: 750 mm,1.000 mm,1.250 mm,1.500 mm,1.800 mm,2.000 mm,2.400 mm,3000mm,3800mm 
Chiều dài: 6.000 mm,9.000 mm,12.000 mm.
Thép tấm ASTM A515 Gr60 , ASTM A561 Gr 50,Gr60,Gr70,Thép tấm chịu nhiệt SB410 dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm... 80mm

 - Xuất xứ: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Đức, ...

Sản phẩm liên quan

THÉP TẤM Q345B 3LY/4LY/5LY/6LY/8LY/10LY/12LY/14LY/16LY/18LY/20LY/22LY/25LY/28LY/30LY/35LY/40LY/45LY/50LY/55LY/60LY/65LY/70LY/80LY

THÉP TẤM Q345B 3LY/4LY/5LY/6LY/8LY/10LY/12LY/14LY/16LY/18LY/20LY/22LY/25LY/28LY/30LY/35LY/40LY/45LY/50LY/55LY/60LY/65LY/70LY/80LY

Thép tấm Q345B, 3Ly, 4Ly ,5Ly , 6Ly ,8Ly ,10Ly,12Ly / 14Ly /16Ly / 18Ly / 20Ly / 22Ly / 25Ly /28Ly / 30Ly / 35Ly / 40Ly / 45Ly / 50Ly / 55Ly / 60Ly / 65Ly...
Thép tấm Q345R, 3Ly, 4Ly ,5Ly , 6Ly ,8Ly ,10Ly,12Ly / 14Ly /16Ly / 18Ly / 20Ly / 22Ly / 25Ly /28Ly / 30Ly / 35Ly / 40Ly / 45Ly / 50Ly / 55Ly / 60Ly / 65Ly / 70Ly /80Ly /85Ly / 90Ly /100Ly

Thép tấm Q345R, 3Ly, 4Ly ,5Ly , 6Ly ,8Ly ,10Ly,12Ly / 14Ly /16Ly / 18Ly / 20Ly / 22Ly / 25Ly /28Ly / 30Ly / 35Ly / 40Ly / 45Ly / 50Ly / 55Ly / 60Ly / 65Ly / 70Ly /80Ly /85Ly / 90Ly /100Ly

Thép tấm Q345R, 3Ly, 4Ly ,5Ly , 6Ly ,8Ly ,10Ly,12Ly / 14Ly /16Ly / 18Ly / 20Ly / 22Ly / 25Ly /28Ly / 30Ly / 35Ly / 40Ly / 45Ly / 50Ly / 55Ly / 60Ly / 65Ly...
THÉP TẤM Q345B/Q345R/Q345D

THÉP TẤM Q345B/Q345R/Q345D

Thép tấm Q345B , Thép tấm Q345R ,Thép tấm A378 ,Thép tấm ASTM A387,A382,Thép tấm chịu nhiệt A387
Bản quyền thuộc về công ty Thiên Hoàng Phát